

spits
/spɪts/




noun

noun

noun


noun
Thể loại death metal.


noun
Tạt lon.

noun


noun
Sự càn quét, sự thống trị.
Năm nay, đội bóng chày đã càn quét các giải đấu lớn như chức vô địch giải đấu, giải khu vực và chung kết cấp tiểu bang, khiến họ trở thành đội bóng xuất sắc nhất bang.






noun
Nước bọt, dãi.


noun
Bản sao, người giống hệt.






noun
Lớp đất sâu bằng lưỡi xẻng.




