

cobs
/kɒbz/





noun
Tường đất, đất nện.


noun

noun
Tiền cắc, tiền xưa.

noun
Đồng cắc Tây Ban Nha.

noun
Mặc dù ông Harrison bắt đầu từ hai bàn tay trắng, nhờ làm việc chăm chỉ và đầu tư thông minh, ông đã trở thành một trong những nhân vật quyền thế của giới kinh doanh địa phương.







noun
Đòn đánh vào mông, Hình phạt đánh vào mông.

noun
Ống nhạc, trục quay có chốt.

noun
Trong các tài liệu lịch sử, bạn có thể thấy thuật ngữ "cobs" được dùng để chỉ những người trong cộng đồng của anh ấy là người lai Phi-Âu, hay còn gọi là con lai.

verb
Trát bùn, xây bằng đất.



verb



verb
Gọt, đẽo.


noun
Hạt phỉ Kentish, quả phỉ.

