

hookers
/ˈhʊkərz/ /ˈhʊkərs/
noun

noun



noun
Bản lề, móc treo cửa.

noun
Khi học thư pháp, giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của những nét móc tinh tế ở cuối chữ 'g' và 'j' để đạt được phong cách thanh lịch mong muốn.

noun
Móc nối, liên hệ.
Bài báo về loại bánh mì mới của tiệm bánh địa phương đã sử dụng những "móc nối" như lễ hội sắp tới của thị trấn và Ngày Bánh Mì Quốc Gia để thu hút nhiều độc giả hơn.


noun
U lồi xương hông bò.

noun


noun
Mồi, câu dẫn.

noun
Mồi nhử, Điểm hấp dẫn.



noun
Mũi đất, doi đất.

noun


noun
Điểm móc, Điểm nối.

noun
Từ ăn theo, Móc chữ.

noun





noun
Tàu cũ, thuyền cũ.

noun

noun

noun


noun
