BeDict Logo

hookers

/ˈhʊkərz/ /ˈhʊkərs/
Hình ảnh minh họa cho hookers: Móc.
noun

Khi học thư pháp, giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của những nét móc tinh tế ở cuối chữ 'g' và 'j' để đạt được phong cách thanh lịch mong muốn.

Hình ảnh minh họa cho hookers: Móc nối, liên hệ.
noun

Bài báo về loại bánh mì mới của tiệm bánh địa phương đã sử dụng những "móc nối" như lễ hội sắp tới của thị trấn và Ngày Bánh Mì Quốc Gia để thu hút nhiều độc giả hơn.

Hình ảnh minh họa cho hookers: Mồi, câu dẫn.
noun

Những bài phát biểu hay thường bắt đầu bằng những câu mở đầu ấn tượng, có tính "câu dẫn" cao để thu hút sự chú ý của khán giả.

Hình ảnh minh họa cho hookers: Mồi nhử, Điểm hấp dẫn.
noun

Các nhà biên kịch đã động não tìm ra vài điểm hấp dẫn, như là một khoản thừa kế bất ngờ và một kho báu bị chôn giấu, để làm cho cảnh mở đầu thêm phần thú vị.

Hình ảnh minh họa cho hookers: Đoạn nhạc hấp dẫn, Điệp khúc.
noun

Đoạn nhạc hấp dẫn, Điệp khúc.

Nhà soạn nhạc đã dành hàng giờ để trau chuốt những đoạn nhạc hấp dẫn cho bài hát pop mới của cô, hy vọng chúng sẽ thu hút sự chú ý của người nghe ngay lập tức.

Hình ảnh minh họa cho hookers: Điểm móc, Điểm nối.
noun

Các nhà phát triển phần mềm đã thêm các điểm móc vào bộ máy trò chơi, cho phép người chơi sửa đổi dễ dàng hình dạng nhân vật và thêm vũ khí mới.

Hình ảnh minh họa cho hookers: Từ ăn theo, Móc chữ.
noun

Nhờ những nước "móc chữ" thông minh, cô ấy đã ghi được rất nhiều điểm trong trò chơi Scrabble bằng cách biến "at" thành "eat" và "in" thành "win".

Hình ảnh minh họa cho hookers: Dấu hỏi.
noun

Khi học tiếng Việt, điều quan trọng là phải luyện tập viết những "dấu hỏi" nhỏ trên nguyên âm để phát âm chính xác các từ như "tỏ" và "ỏ".