Hình nền cho dun
BeDict Logo

dun

/dʌn/

Định nghĩa

noun

Nâu xám.

Ví dụ :

"The old horse in the pasture was a gentle dun. "
Con ngựa già trên đồng cỏ có màu lông nâu xám hiền lành.
noun

Thúc giục, đòi nợ gấp.

Ví dụ :

Thông báo quá hạn đó không chỉ là một lời nhắc nhở lịch sự; nó là một lời thúc giục liên tục về khoản phí thư viện chưa thanh toán, như thể họ đang đòi nợ gấp.
noun

Đồn lũy cổ, thành lũy cổ.

Ví dụ :

Các nhà khảo cổ cẩn thận khai quật đồn lũy cổ nằm trên đỉnh ngọn đồi lộng gió, hy vọng tìm ra manh mối về cuộc sống của những cư dân đầu tiên nơi đây.
noun

Pháo đài hình tròn, kiến trúc cổ.

Ví dụ :

Trong chuyến đi Scotland, chúng tôi đã tham quan một pháo đài hình tròn cổ, một công trình đá tròn mang đến khung cảnh tuyệt đẹp của vùng quê xung quanh.
verb

Giao cấu, ăn nằm, làm tình.

verb

Chiết khấu, ứng trước.

Ví dụ :

Ngân hàng sẵn lòng chiết khấu hóa đơn cho doanh nghiệp nhỏ, giúp họ nhận được tiền sớm hơn mặc dù khách hàng của họ thanh toán trễ.