

sweeps
/swips/


noun
Người lái thuyền, người điều khiển thuyền.


noun
Sự rà soát, cuộc tìm kiếm.

noun
Cú quét bóng, cú xoay người đánh bóng.

noun
Vé số, xổ số.

noun
Luồng nước ven bờ.




noun


noun
Độ cong, đoạn cong.

noun
Cây chèo lớn, mái chèo lớn.


noun

noun
Cái gàu sòng.


noun
Cặn kim loại, Mạt kim loại.

noun







verb
Quét băng.













