

sliders
/ˈslaɪdərz/

noun
Cầu trượt, ván trượt.


noun
Đường trượt, máng trượt gỗ.





noun

noun

noun
Lam kính.


noun
Ống trượt, phím trượt (guitar).

noun
Tại lễ hội văn hóa Ireland, các vũ công đã chinh phục khán giả bằng màn trình diễn đầy hứng khởi điệu sliders, với đôi chân di chuyển nhanh thoăn thoắt theo nhịp 12/8 sôi động.

noun

noun
Lướt âm, nốt lướt.

noun
Âm lướt, nguyên âm đôi.



noun
Sự trượt âm, Luyến âm.

noun


noun
Cú trượt bóng.

noun
Đường bóng xoáy, cú trượt bóng.




noun
Miếng trượt, Tấm trượt.


noun


noun

noun
Tấm trượt, mảnh vải giảm tốc.

