BeDict Logo

compos

/ˈkɑmpoʊs/
noun

Ví dụ:

Vì Maria nợ John 50 đô la tiền vé ca nhạc và John nợ Maria 50 đô la tiền dạy kèm, nên họ đồng ý cấn trừ cho nhau, coi như cả hai khoản nợ đều được xóa bỏ.

noun

Ví dụ:

Hợp đồng có một điều khoản về "bồi thường," quy định rằng một sai lệch nhỏ về diện tích ghi trong giấy tờ không làm mất hiệu lực mua bán, mà người mua sẽ nhận được tiền bồi thường tương ứng.

noun

Ví dụ:

Người quản lý tòa nhà đã điều chỉnh sự bù nhiệt để đảm bảo các phòng học luôn ấm áp ngay cả trong những ngày lạnh nhất, tối ưu hóa hệ thống sưởi để tiết kiệm năng lượng.

noun

Sự bù trừ chức năng, Sự thay thế chức năng.

Ví dụ:

Sau cơn đột quỵ, các bác sĩ đã rất ngạc nhiên trước khả năng bù trừ chức năng mà não bộ của bệnh nhân thể hiện, khi những vùng khỏe mạnh bắt đầu thay thế chức năng của những vùng bị tổn thương, giúp bà ấy có thể nói lại được.

noun

Hòa ước, hiệp định đình chiến.

Ví dụ:

Sau một cuộc đàm phán dài và mệt mỏi, hai phe phái đang giao chiến cuối cùng đã đạt được một hòa ước/hiệp định đình chiến, đồng ý ngừng bắn tạm thời.

noun

Tiền bồi thường, Khoản tiền phạt.

Ví dụ:

Sinh viên đã trả một khoản tiền phạt cho thư viện để bù đắp chi phí cho cuốn sách bị mất và thanh toán xong tài khoản của mình.

noun

Ví dụ:

Tiệm bánh đang gặp khó khăn đã đạt được một thỏa thuận thanh toán với các nhà cung cấp của mình, theo đó tiệm sẽ trả 70% số hóa đơn còn nợ trong vòng sáu tháng tới.

noun

Sự hợp thành, sự chồng chất.

Ví dụ:

Hệ thống định vị tính toán hướng đi của máy bay dựa trên sự hợp thành giữa vận tốc gió và vận tốc bay của máy bay.

noun

Nhất quán, sự hòa hợp, sự phù hợp.

Consistency; accord; congruity.

Ví dụ:

Nhóm đã đạt được một sự nhất quán đáng kinh ngạc trong thiết kế của họ, với mọi yếu tố hoạt động hài hòa để hỗ trợ tầm nhìn tổng thể.

noun

Tổng hợp.

Ví dụ:

Sau nhiều năm phân tích chi tiết từng nguyên liệu riêng lẻ, cuối cùng đầu bếp tập trung vào tổng hợp, tạo ra một món ăn hài hòa và đậm đà hương vị bằng cách kết hợp mọi thứ lại với nhau.

noun

Bố cục, thành phần.

Ví dụ:

Người nhiếp ảnh gia đã cân nhắc kỹ bố cục của bức ảnh, đảm bảo rằng cảnh hoàng hôn và cặp đôi được cân đối hoàn hảo trong khung hình.

noun

Tổng hợp, hợp thành, cấu trúc.

Ví dụ:

Trong lập trình máy tính, một kiểu cấu trúc phổ biến là "danh sách", nó kết hợp các phần tử riêng lẻ, như số hoặc chữ, thành một tập hợp có thứ tự duy nhất.

adjective

Tỉnh táo, minh mẫn.

Ví dụ:

Sau khi hết sốc vì tai nạn, thật may mắn là người phụ nữ ấy được xác nhận là hoàn toàn tỉnh táo, minh mẫn và có thể trả lời rõ ràng các câu hỏi của cảnh sát.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "sophisticated" - Làm mất vẻ tự nhiên, làm cho trở nên phức tạp.
/səˈfɪstɪˌkeɪtɪd/

Làm mất vẻ tự nhiên, làm cho trở nên phức tạp.

Chiến dịch marketing đã làm mất vẻ tự nhiên của sản phẩm, khiến nó trông sang trọng và độc quyền hơn so với thực tế.

Hình ảnh minh họa cho từ "compensating" - Bù đắp, đền bù, bồi thường.
/ˈkɑmpənˌseɪtɪŋ/ /ˈkɒmpənˌseɪtɪŋ/

đắp, đền , bồi thường.

Anh ấy quên sinh nhật vợ, nhưng anh ấy đang bù đắp bằng cách đưa cô ấy đi du lịch cuối tuần bất ngờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "effectively" - Hiệu quả, một cách hiệu quả.
/ɪˈfɛktɪvli/ /əˈfɛktɪvli/

Hiệu quả, một cách hiệu quả.

Giáo viên đã giải thích bài toán phức tạp một cách hiệu quả, giúp học sinh dễ hiểu hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "photographer" - Nhà nhiếp ảnh, thợ chụp ảnh.
/fəˈtɒɡɹəfə/ /fəˈtɑɡɹəfɚ/

Nhà nhiếp ảnh, thợ chụp ảnh.

Nhà nhiếp ảnh đã chụp được những bức ảnh rất đẹp về buổi biểu diễn tài năng hàng năm của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "demonstrated" - Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.
/ˈdɛmənstɹeɪtɪd/

Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.

Bạn có thể trình diễn cách sử dụng những công cụ mới này cho chúng tôi được không?

Hình ảnh minh họa cho từ "discrepancy" - Sự khác biệt, sự không nhất quán, sự mâu thuẫn.
/dɪsˈkɹɛpənsi/

Sự khác biệt, sự không nhất quán, sự mâu thuẫn.

Có sự khác biệt giữa những nhận xét trong học bạ của giáo viên và thực tế biểu hiện của học sinh đó trên lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "compensates" - Bù đắp, bồi thường.
/ˈkɑmpənˌseɪts/ /ˈkɒmpənˌseɪts/

đắp, bồi thường.

Thời tiết nắng đẹp hôm nay bù đắp cho những ngày mưa dầm dề của tuần trước.

Hình ảnh minh họa cho từ "harmoniously" - Hài hòa, hòa hợp.
/hɑːrˈmoʊniəsli/ /hɑrˈmoʊniəsli/

Hài hòa, hòa hợp.

Các nhạc cụ khác nhau trong dàn nhạc hòa tấu với nhau một cách hài hòa, tạo nên một giai điệu tuyệt đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "description" - Mô tả, diễn tả, sự miêu tả, sự diễn tả.
/dɪˈskɹɪpʃən/

tả, diễn tả, sự miêu tả, sự diễn tả.

Lời miêu tả của giáo viên về khái niệm toán học mới đã giúp học sinh hiểu rõ hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "compensation" - Bồi thường, đền bù.
/ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/

Bồi thường, đền .

Gói đền bù của công ty bao gồm lương và bảo hiểm y tế.

Hình ảnh minh họa cho từ "relationship" - Mối quan hệ, sự liên hệ, sự gắn kết.
/ɹɪˈleɪʃ(ə)nʃɪp/ /ɹɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Mối quan hệ, sự liên hệ, sự gắn kết.

Cô giáo của tôi có mối quan hệ tốt với tất cả học sinh của cô.

Hình ảnh minh họa cho từ "scholarship" - Học bổng, trợ cấp.
/ˈskɒləʃɪp/ /ˈskɑːləɹʃɪp/

Học bổng, trợ cấp.

Em gái tôi nhận được học bổng để theo học đại học.