BeDict Logo

drags

/dɹæɡz/
Hình ảnh minh họa cho drags: Độ trượt, sự khác biệt tốc độ.
noun

Quan sát tàu hơi nước, các kỹ sư hàng hải đã đo độ trượt (sự khác biệt tốc độ giữa cánh quạt và tốc độ tàu) để tối ưu hóa bước cánh quạt, tính đến chuyển động của tàu khi chạy buồm so với vòng quay độc lập của chân vịt.

Hình ảnh minh họa cho drags: Neo, vật cản.
noun

Chiếc thuyền buồm nhỏ đã dùng neo kiểu túi vải để giảm tốc độ trong cuộc đua và giữ vị trí trước gió lớn.

Hình ảnh minh họa cho drags: Kéo rê.
noun

Sau khi áp dụng xoáy cạnh mạnh, cú đánh của anh ấy sử dụng những cú kéo rê nhẹ để đẩy bi cái tiến gần hơn đến bi mục tiêu tiếp theo trên đường thẳng.