

dag
/dæɡ/
noun

noun

verb
Xén lông đuôi cừu.










noun
Lếch thếch, xuề xòa.
Mặc dù Mark là một lập trình viên xuất sắc, một số người vẫn coi anh ấy hơi lếch thếch vì anh ấy luôn đi tất không đôi và mặc áo phông cũ kỹ dính bẩn.

noun
Đồ thị có hướng không chu trình.
Trước khi bắt đầu dự án, nhóm phần mềm đã cẩn thận vạch ra sự phụ thuộc giữa các công việc bằng cách sử dụng đồ thị có hướng không chu trình (DAG) để đảm bảo mỗi bước được hoàn thành đúng thứ tự và không có công việc nào phụ thuộc vào chính nó.






noun
Chó sói, chó hoang, họ chó.









noun
Mấu, chốt, lẫy.

noun
Mấu hãm, Lẫy.







noun

noun



noun
