

sp
/ɛs pi/
noun

noun
Món đặc biệt theo ngày.



noun
Chuyến phát sinh, Chuyến bất thường.



noun

noun



noun
Chính tả, cách đánh vần.




noun
Cựa.




noun
Nhánh, đoạn đường nối.


noun
Mỏm núi, nhánh núi.

noun
Đinh đóng đế giày (cho thủy thủ săn cá voi).

noun
Đường giằng.


noun
Gờ, phần nhô ra.
Kiến trúc sư chỉ ra phần gờ nhô chạm khắc hình lá tinh xảo, nơi chân cột giao với đế vuông, một chi tiết nhỏ góp phần tạo nên vẻ thanh lịch cổ điển cho tòa nhà.

noun
Người nông dân lo lắng rằng những cơn mưa gần đây có thể đã tạo điều kiện cho lúa mạch nhiễm độc phát triển trong ruộng lúa mạch đen của ông, và có khả năng làm ô nhiễm vụ thu hoạch.

noun

noun
Tấm trượt.

noun
Cong son.



noun
Chồi, nhánh con.


noun
Tín hiệu giả, nhiễu tín hiệu.
Kỹ thuật viên đã cô lập được tiếng tĩnh và xác định nó không phải là một phần của chương trình phát sóng, mà chỉ là một tín hiệu giả gây khó chịu làm ô nhiễm tín hiệu radio.

